se rembarquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Lại lên tàu: Hành động lên tàu một lần nữa, quay trở lại tàu sau khi đã xuống.
    • (Nghĩa bóng) Lại lao vào, lại dấn vào: Dùng để diễn tả việc bắt đầu lại hoặc tiếp tục tham gia vào một việc gì đó, thườngmột việc khó khăn, rắc rối hoặc mạo hiểm trước đó đã tránh hoặc rút lui.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les passagers doivent se rembarquer avant 18 heures. (Hành khách phải lại lên tàu trước 18 giờ.)
    • Après une brève escale, il s'est rembarqué pour continuer son voyage. (Sau một chặng dừng ngắn, anh ấy đã lại lên tàu để tiếp tục hành trình.)
    • Il a promis de ne plus jamais se rembarquer dans cette affaire compliquée. (Anh ta đã hứa sẽ không bao giờ lại lao vào công việc rắc rối đó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rembarquer dans une aventure": Lại dấn thân vào một cuộc phiêu lưu.

    • Malgré les risques, il a décidé de se rembarquer dans cette aventure. (Bất chấp rủi ro, anh ấy đã quyết định lại dấn thân vào cuộc phiêu lưu đó.)
  • "Se rembarquer dans les mêmes erreurs": Lại mắc phải những sai lầm tương tự.

    • Il faut éviter de se rembarquer dans les mêmes erreurs. (Phải tránh việc lại mắc phải những sai lầm tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembarquer (ngoại động từ): Cho (ai/cái gì) lên tàu lại.

    • Ils ont rembarqué les marchandises. (Họ đã cho hàng hóa lên tàu lại.)
  • Embarquer: Lên tàu, tham gia (nghĩa đen bóng).

  • Débarquer: Xuống tàu, rời khỏi (nghĩa đen bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Remonter à bord: Lại lên boong tàu (nghĩa đen).
  • Se relancer: Lại lao vào, lại bắt đầu.
  • Se replonger: Lại đắm mình vào, lại lao vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se rembarquer dans...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se rembarquer")

tự động từ
  1. lại lên tàu
  2. (nghĩa bóng) lại lao vào, lại dấn vào
    • Se rembarquer dans une affaire
      lại lao vào một công việc

Từ trái nghĩa